Bạo lực tột cùng

Từ năm 1975, Việt Nam đã trải qua những khoảng thời gian dài không có chiến tranh. Nhưng với nhiều người, chiến tranh kết thúc không có nghĩa là nỗi sợ cũng chấm dứt. Bạo lực tiếp diễn dưới một hình thức khác: chiến tranh tâm lý kéo dài qua nhiều thế hệ và vượt ra ngoài biên giới Việt Nam.

Trong những năm sau 1975, hàng nghìn sĩ quan và nhân viên chính quyền miền Nam Việt Nam bị đưa vào các trại “cải tạo”, nhiều người không qua xét xử. Hàng ngàn người phải chịu lao động khổ sai, điều kiện khắc nghiệt và nhiều năm xa cách gia đình. Sự vắng mặt của họ phủ bóng lên từng mái nhà: vợ mòn mỏi chờ chồng, con lớn lên thiếu vắng cha, còn cha mẹ và anh chị em sống trong nỗi sợ hãi, thấp thỏm không biết chuyện gì sẽ xảy đến với người thân yêu của mình.

Nỗi đau ấy không chấm dứt khi những người tù được thả. Nó truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Những người cha, người chồng, người anh em và người con trai—từ thế hệ trước đến hôm nay—đã phải đối mặt với tù đày, sách nhiễu, phân biệt đối xử và đe dọa vì niềm tin của mình hoặc vì dám lên tiếng. Gia đình họ cũng phải sống trong lo âu, kỳ thị, chia lìa và im lặng. Áp lực ấy còn vươn đến người Việt ở nước ngoài: sống xa quê không phải lúc nào cũng làm vơi nỗi sợ khi người thân vẫn còn ở Việt Nam, hoặc khi chính họ lên tiếng bảo vệ quyền con người.

Nhiều người Việt đã vượt biển hoặc băng qua biên giới đường bộ để tìm nơi an trú. Không ai biết chính xác có bao nhiêu người đã thiệt mạng, nhưng số người bỏ mạng trên biển được cho là lên đến hàng trăm nghìn. Với nhiều người, ra đi là hành trình tìm tự do và thoát khỏi sợ hãi. Thế nhưng, qua bao đại dương và biên giới, nỗi đau chia lìa cùng nỗi lo cho những người ở lại vẫn tiếp tục đeo đẳng họ.

Có những nhà báo, mục sư, linh mục, kiến trúc sư, nông dân, thi sĩ, giáo viên và những người dân bình thường bị cầm tù nhằm bẻ gãy tinh thần và từng bước bào mòn thể xác của họ. Bạn tôi, Thuận và Hiệp, cũng là những người cha, người chồng, người anh em và người con đang bị giam cầm trong bầu không khí sợ hãi kéo dài này. Nỗi đau không chỉ của riêng họ, mà lan đến gia đình và cộng đồng, vọng lại nỗi đau của những thế hệ đi trước.


Những ai từng chịu ảnh hưởng của tù đày, đe dọa, ruồng bỏ, phân biệt đối xử, áp bức hay bách hại cần nhận ra rằng nỗi đau này là nỗi đau chung. Không một thế hệ nào được miễn trừ. Không ai hoàn toàn thoát khỏi chiến tranh tâm lý do một chính quyền độc hại gây ra—dù ở Việt Nam hay ở nước ngoài.

Dẫu vậy, tinh thần của chúng ta vẫn bền bỉ. Chúng ta gìn giữ niềm tin vào quyền con người và phẩm giá con người, cùng quyết tâm hành động ôn hòa, đoàn kết và kiên cường. Chúng ta đứng về phía công lý và tự do, bảo vệ phẩm giá của mỗi con người—những người cha, người chồng, người anh em, người con, và tất cả những ai yêu thương, nương tựa vào họ.

Khi biết chăm sóc nỗi đau trong lòng mình, chúng ta có thể tìm lại sự sáng suốt, năng lượng và sức mạnh để chia sẻ với nỗi đau của người khác. Bằng cách xoa dịu những tổn thương của chính mình, chúng ta có thể ở bên người thân và cộng đồng, cùng nhau vững bước, và tiếp tục hướng tới một thế giới không còn bạo lực hay chiến tranh tâm lý, nơi phẩm giá con người được tôn trọng và bảo vệ.